Từ vựng
繰る
くる
vocabulary vocab word
cuộn
quấn
se (sợi)
lật (trang)
giở nhanh (sách)
lướt qua (sách)
tra cứu (từ điển)
tham khảo (bách khoa toàn thư)
đếm (ví dụ: ngày)
mở từng cái một
đóng từng cái một (ví dụ: cửa chớp)
繰る 繰る くる cuộn, quấn, se (sợi), lật (trang), giở nhanh (sách), lướt qua (sách), tra cứu (từ điển), tham khảo (bách khoa toàn thư), đếm (ví dụ: ngày), mở từng cái một, đóng từng cái một (ví dụ: cửa chớp)
Ý nghĩa
cuộn quấn se (sợi)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0