Từ vựng
繡仏
しゅーぶつ
vocabulary vocab word
Phật thêu
tranh thêu Phật giáo
繡仏 繡仏 しゅーぶつ Phật thêu, tranh thêu Phật giáo
Ý nghĩa
Phật thêu và tranh thêu Phật giáo
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しゅーぶつ
vocabulary vocab word
Phật thêu
tranh thêu Phật giáo