Kanji
繡
kanji character
thêu
đồ thêu
đồ trang trí
繡 kanji-繡 thêu, đồ thêu, đồ trang trí
繡
Ý nghĩa
thêu đồ thêu và đồ trang trí
Cách đọc
Kun'yomi
- ぬいとり
On'yomi
- し しゅう thêu
- しゅう ぶつ Phật thêu
- しゅう ちょう rèm thêu
Luyện viết
Nét: 1/19
kanji character
thêu
đồ thêu
đồ trang trí