Từ vựng
繕う
つくろう
vocabulary vocab word
sửa chữa
vá lại
chữa trị
sửa sang
khâu vá
chỉnh sửa
dọn dẹp
chải chuốt
giữ thể diện
che đậy
làm cho qua
điều trị
繕う 繕う つくろう sửa chữa, vá lại, chữa trị, sửa sang, khâu vá, chỉnh sửa, dọn dẹp, chải chuốt, giữ thể diện, che đậy, làm cho qua, điều trị
Ý nghĩa
sửa chữa vá lại chữa trị
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0