Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
縷説
るせつ
vocabulary vocab word
giải thích chi tiết
縷説
rusetsu
縷説
縷説
るせつ
giải thích chi tiết
る
せ
つ
縷
説
る
せ
つ
縷
説
る
せ
つ
縷
説
Ý nghĩa
giải thích chi tiết
giải thích chi tiết
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
縷説
giải thích chi tiết
るせつ
縷
sợi chỉ
いと, ル, ロウ
糸
sợi chỉ
いと, シ
婁
thường xuyên, buộc
つな.ぐ, ひ.く, ル
田
( CDP-89C5 )
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
女
phụ nữ, nữ giới
おんな, め, ジョ
説
ý kiến, lý thuyết, lời giải thích...
と.く, セツ, ゼイ
言
nói, lời
い.う, こと, ゲン
口
miệng
くち, コウ, ク
兑
𠮦
丷
( 八 )
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
口
miệng
くち, コウ, ク
儿
bộ thủ chân (số 10)
がい, ジン, ニン
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.