Kanji
縷
kanji character
sợi chỉ
縷 kanji-縷 sợi chỉ
縷
Ý nghĩa
sợi chỉ
Cách đọc
Kun'yomi
- いと
On'yomi
- る る chi tiết
- る せつ giải thích chi tiết
- る る chi tiết
- ろう
Luyện viết
Nét: 1/17
Từ phổ biến
-
縷 々chi tiết, tỉ mỉ, dài dòng... -
縷 説 giải thích chi tiết -
縷 縷 chi tiết, tỉ mỉ, dài dòng... -
縷 述 giải thích chi tiết -
縷 言 giải thích chi tiết -
縷 陳 giải thích chi tiết -
繁 縷 rau sam gà (loài Stellaria), cây kim tuyến thảo -
縷 々綿 々dài dòng văn tự, kể lể tỉ mỉ không dứt -
縷 縷 綿 綿 dài dòng văn tự, kể lể tỉ mỉ không dứt -
繁 縷 塩 bột đánh răng từ cây sao nháy nướng trộn muối -
南 蛮 繁 縷 cây bắt ruồi quả mọng, cúc bách (tên cũ) -
一 縷 mối liên hệ nhỏ nhất, sợi dây liên kết mảnh mai, tia hy vọng le lói... -
一 縷 の望 みtia hy vọng le lói, ánh sáng hy vọng mong manh, tia hy vọng nhỏ nhoi