Từ vựng
縷縷
るる
vocabulary vocab word
chi tiết
tỉ mỉ
dài dòng
không ngừng
liên tục
không gián đoạn
縷縷 縷縷 るる chi tiết, tỉ mỉ, dài dòng, không ngừng, liên tục, không gián đoạn
Ý nghĩa
chi tiết tỉ mỉ dài dòng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0