Từ vựng
縫い物
ぬいもの
vocabulary vocab word
may vá
thêu thùa
thêu dệt
縫い物 縫い物 ぬいもの may vá, thêu thùa, thêu dệt
Ý nghĩa
may vá thêu thùa và thêu dệt
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ぬいもの
vocabulary vocab word
may vá
thêu thùa
thêu dệt