Từ vựng
縫いしろ
vocabulary vocab word
đường may dư
phần vải thừa để may
縫いしろ 縫いしろ đường may dư, phần vải thừa để may
縫いしろ
Ý nghĩa
đường may dư và phần vải thừa để may
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
đường may dư
phần vải thừa để may