Từ vựng
縦横
じゅうおう
vocabulary vocab word
chiều dài và chiều rộng
chiều dọc và chiều ngang
bốn phương tám hướng
mọi hướng
tất cả các hướng
tùy ý
tùy thích
theo ý muốn
縦横 縦横 じゅうおう chiều dài và chiều rộng, chiều dọc và chiều ngang, bốn phương tám hướng, mọi hướng, tất cả các hướng, tùy ý, tùy thích, theo ý muốn
Ý nghĩa
chiều dài và chiều rộng chiều dọc và chiều ngang bốn phương tám hướng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0