Từ vựng
縦列
じゅうれつ
vocabulary vocab word
cột
hàng dọc
dãy thẳng đứng
縦列 縦列 じゅうれつ cột, hàng dọc, dãy thẳng đứng
Ý nghĩa
cột hàng dọc và dãy thẳng đứng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
じゅうれつ
vocabulary vocab word
cột
hàng dọc
dãy thẳng đứng