Từ vựng
縉紳
しんしん
vocabulary vocab word
người có địa vị
người có thân phận
quan chức có cấp bậc
縉紳 縉紳 しんしん người có địa vị, người có thân phận, quan chức có cấp bậc
Ý nghĩa
người có địa vị người có thân phận và quan chức có cấp bậc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0