Từ vựng
縄師
なわし
vocabulary vocab word
nghệ nhân trói buộc tình dục
縄師 縄師 なわし nghệ nhân trói buộc tình dục
Ý nghĩa
nghệ nhân trói buộc tình dục
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
なわし
vocabulary vocab word
nghệ nhân trói buộc tình dục