Từ vựng
縄墨
じょうぼく
vocabulary vocab word
tiêu chuẩn
dây mực đánh dấu gỗ
縄墨 縄墨 じょうぼく tiêu chuẩn, dây mực đánh dấu gỗ
Ý nghĩa
tiêu chuẩn và dây mực đánh dấu gỗ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
じょうぼく
vocabulary vocab word
tiêu chuẩn
dây mực đánh dấu gỗ