Từ vựng
縁組
えんぐみ
vocabulary vocab word
kết nghĩa gia đình (qua việc nhận nuôi
kết hôn
v.v.)
nhận nuôi
縁組 縁組 えんぐみ kết nghĩa gia đình (qua việc nhận nuôi, kết hôn, v.v.), nhận nuôi
Ý nghĩa
kết nghĩa gia đình (qua việc nhận nuôi kết hôn v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0