Từ vựng
縁切り
えんきり
vocabulary vocab word
sự chia ly
ly hôn
cắt đứt quan hệ
縁切り 縁切り えんきり sự chia ly, ly hôn, cắt đứt quan hệ
Ý nghĩa
sự chia ly ly hôn và cắt đứt quan hệ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
えんきり
vocabulary vocab word
sự chia ly
ly hôn
cắt đứt quan hệ