Từ vựng
編出す
あみだす
vocabulary vocab word
nghĩ ra
suy tính ra
tìm ra
nảy ra
sáng chế ra
phát minh ra
đan (hoa văn vào áo len
v.v.)
bắt đầu đan
編出す 編出す あみだす nghĩ ra, suy tính ra, tìm ra, nảy ra, sáng chế ra, phát minh ra, đan (hoa văn vào áo len, v.v.), bắt đầu đan
Ý nghĩa
nghĩ ra suy tính ra tìm ra
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0