Từ vựng
あみだす
あみだす
vocabulary vocab word
nghĩ ra
suy tính ra
tìm ra
nảy ra
sáng chế ra
phát minh ra
đan (hoa văn vào áo len
v.v.)
bắt đầu đan
あみだす あみだす あみだす nghĩ ra, suy tính ra, tìm ra, nảy ra, sáng chế ra, phát minh ra, đan (hoa văn vào áo len, v.v.), bắt đầu đan
Ý nghĩa
nghĩ ra suy tính ra tìm ra
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0