Từ vựng
締め切る
しめきる
vocabulary vocab word
đóng lại
khóa chặt
cắt đứt
chấm dứt nhận đăng ký
締め切る 締め切る しめきる đóng lại, khóa chặt, cắt đứt, chấm dứt nhận đăng ký
Ý nghĩa
đóng lại khóa chặt cắt đứt
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0