Từ vựng
緘する
かんする
vocabulary vocab word
niêm phong
đóng kín
khép lại
bịt miệng
bịt kín
làm im lặng
bịt mõm
緘する 緘する かんする niêm phong, đóng kín, khép lại, bịt miệng, bịt kín, làm im lặng, bịt mõm
Ý nghĩa
niêm phong đóng kín khép lại
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0