Từ vựng
総退却
そーたいきゃく
vocabulary vocab word
rút lui toàn bộ
rút lui tổng thể
総退却 総退却 そーたいきゃく rút lui toàn bộ, rút lui tổng thể
Ý nghĩa
rút lui toàn bộ và rút lui tổng thể
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
そーたいきゃく
vocabulary vocab word
rút lui toàn bộ
rút lui tổng thể