Từ vựng
綻ぶ
ほころぶ
vocabulary vocab word
bắt đầu hé mở
lộ ra
cười toe toét
bị sờn chỉ (quần áo)
綻ぶ 綻ぶ ほころぶ bắt đầu hé mở, lộ ra, cười toe toét, bị sờn chỉ (quần áo)
Ý nghĩa
bắt đầu hé mở lộ ra cười toe toét
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0