Từ vựng
綻び
ほころび
vocabulary vocab word
đường may bị bung
đường chỉ bị tuột
vết rách
綻び 綻び ほころび đường may bị bung, đường chỉ bị tuột, vết rách
Ý nghĩa
đường may bị bung đường chỉ bị tuột và vết rách
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0