Từ vựng
維那
いな
vocabulary vocab word
một trong sáu vị quản lý của một thiền viện (phụ trách các công việc chung)
維那 維那 いな một trong sáu vị quản lý của một thiền viện (phụ trách các công việc chung)
Ý nghĩa
một trong sáu vị quản lý của một thiền viện (phụ trách các công việc chung)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0