Từ vựng
いな維那 いな維那 いな維那

Ý nghĩa

một trong sáu vị quản lý của một thiền viện (phụ trách các công việc chung)

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠