Từ vựng
綬章
じゅしょう
vocabulary vocab word
dải ruy-băng
dải băng danh dự
綬章 綬章 じゅしょう dải ruy-băng, dải băng danh dự
Ý nghĩa
dải ruy-băng và dải băng danh dự
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
じゅしょう
vocabulary vocab word
dải ruy-băng
dải băng danh dự