Từ vựng
綜括
そーかつ
vocabulary vocab word
tổng kết
tóm tắt
khái quát hóa
tổng kết (của các phong trào lao động hoặc chính trị về các hoạt động
kết quả trong quá khứ)
綜括 綜括 そーかつ tổng kết, tóm tắt, khái quát hóa, tổng kết (của các phong trào lao động hoặc chính trị về các hoạt động, kết quả trong quá khứ)
Ý nghĩa
tổng kết tóm tắt khái quát hóa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0