Từ vựng
続出
ぞくしゅつ
vocabulary vocab word
xuất hiện liên tiếp
nảy sinh liên tục
xảy ra liên tục
続出 続出 ぞくしゅつ xuất hiện liên tiếp, nảy sinh liên tục, xảy ra liên tục
Ý nghĩa
xuất hiện liên tiếp nảy sinh liên tục và xảy ra liên tục
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0