Từ vựng
絵描
えかき
vocabulary vocab word
họa sĩ
nghệ sĩ
vẽ tranh
vẽ nguệch ngoạc
sơn vẽ
絵描 絵描 えかき họa sĩ, nghệ sĩ, vẽ tranh, vẽ nguệch ngoạc, sơn vẽ
Ý nghĩa
họa sĩ nghệ sĩ vẽ tranh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
えかき
vocabulary vocab word
họa sĩ
nghệ sĩ
vẽ tranh
vẽ nguệch ngoạc
sơn vẽ