Từ vựng
統監
とうかん
vocabulary vocab word
sự giám sát
người giám sát
統監 統監 とうかん sự giám sát, người giám sát
Ý nghĩa
sự giám sát và người giám sát
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
とうかん
vocabulary vocab word
sự giám sát
người giám sát