Từ vựng
統治
とうち
vocabulary vocab word
cai trị
trị vì
chính quyền
sự cai quản
統治 統治 とうち cai trị, trị vì, chính quyền, sự cai quản
Ý nghĩa
cai trị trị vì chính quyền
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
とうち
vocabulary vocab word
cai trị
trị vì
chính quyền
sự cai quản