Từ vựng
統帥権
とうすいけん
vocabulary vocab word
quyền chỉ huy tối cao (của hoàng đế)
統帥権 統帥権 とうすいけん quyền chỉ huy tối cao (của hoàng đế)
Ý nghĩa
quyền chỉ huy tối cao (của hoàng đế)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
とうすいけん
vocabulary vocab word
quyền chỉ huy tối cao (của hoàng đế)