Từ vựng
絨毛がん
じゅーもーがん
vocabulary vocab word
ung thư nguyên bào nuôi
絨毛がん 絨毛がん じゅーもーがん ung thư nguyên bào nuôi
Ý nghĩa
ung thư nguyên bào nuôi
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
じゅーもーがん
vocabulary vocab word
ung thư nguyên bào nuôi