Từ vựng
きゅうしょく給食 きゅうしょく給食 きゅうしょく給食

Ý nghĩa

cung cấp bữa trưa (ví dụ: tại văn phòng trường học v.v.)

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠