Từ vựng
給食
きゅうしょく
vocabulary vocab word
cung cấp bữa trưa (ví dụ: tại văn phòng
trường học
v.v.)
phục vụ bữa ăn
dịch vụ ăn trưa
給食 給食 きゅうしょく cung cấp bữa trưa (ví dụ: tại văn phòng, trường học, v.v.), phục vụ bữa ăn, dịch vụ ăn trưa
Ý nghĩa
cung cấp bữa trưa (ví dụ: tại văn phòng trường học v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0