Từ vựng
結晶
けっしょう
vocabulary vocab word
tinh thể
sự kết tinh
sự kết tinh
thành quả
結晶 結晶 けっしょう tinh thể, sự kết tinh, sự kết tinh, thành quả
Ý nghĩa
tinh thể sự kết tinh và thành quả
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
けっしょう
vocabulary vocab word
tinh thể
sự kết tinh
sự kết tinh
thành quả