Từ vựng
結ぶ
むすぶ
vocabulary vocab word
buộc
kết nối
liên kết
kết trái
kết thúc (thỏa thuận)
xác nhận
kết luận
nối liền (hai nơi xa)
đóng chặt
mím (môi)
đoàn kết
liên minh
bắt tay
結ぶ 結ぶ むすぶ buộc, kết nối, liên kết, kết trái, kết thúc (thỏa thuận), xác nhận, kết luận, nối liền (hai nơi xa), đóng chặt, mím (môi), đoàn kết, liên minh, bắt tay
Ý nghĩa
buộc kết nối liên kết
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0