Từ vựng
結びつく
むすびつく
vocabulary vocab word
có liên quan
được kết nối
được gắn kết với nhau
dẫn đến
dẫn tới
mang lại
結びつく 結びつく むすびつく có liên quan, được kết nối, được gắn kết với nhau, dẫn đến, dẫn tới, mang lại
Ý nghĩa
có liên quan được kết nối được gắn kết với nhau
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0