Từ vựng
経典
きょうてん
vocabulary vocab word
kinh điển
kinh sách
thánh thư
経典 経典 きょうてん kinh điển, kinh sách, thánh thư
Ý nghĩa
kinh điển kinh sách và thánh thư
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きょうてん
vocabulary vocab word
kinh điển
kinh sách
thánh thư