Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
終結
しゅうけつ
vocabulary vocab word
kết thúc
chấm dứt
終結
shuuketsu
終結
終結
しゅうけつ
kết thúc, chấm dứt
しゅ
う
け
つ
終
結
しゅ
う
け
つ
終
結
しゅ
う
け
つ
終
結
Ý nghĩa
kết thúc
và
chấm dứt
kết thúc, chấm dứt
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
終結
kết thúc, chấm dứt
しゅうけつ
終
kết thúc, hoàn thành
お.わる, -お.わる, シュウ
糸
sợi chỉ
いと, シ
冬
mùa đông
ふゆ, トウ
夂
muộn, chậm trễ, bộ thủ mùa đông (số 34)
しゅう, チ
冫
( 氷 )
bộ thủy hai nét hoặc bộ băng (số 15)
こおり, ヒョウ
結
buộc, kết nối, hợp đồng...
むす.ぶ, ゆ.う, ケツ
糸
sợi chỉ
いと, シ
吉
vận may, niềm vui, lời chúc mừng
よし, キチ, キツ
士
quý ông, học giả, võ sĩ samurai...
さむらい, シ
口
miệng
くち, コウ, ク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.