Từ vựng
終堆石
しゅーたいせき
vocabulary vocab word
băng tích cuối
băng tích tận cùng
終堆石 終堆石 しゅーたいせき băng tích cuối, băng tích tận cùng
Ý nghĩa
băng tích cuối và băng tích tận cùng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
しゅーたいせき
vocabulary vocab word
băng tích cuối
băng tích tận cùng