Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
終の栖
ついのすみか
vocabulary vocab word
nơi an nghỉ cuối cùng
終no栖
tsuinosumika
終の栖
終の栖
ついのすみか
nơi an nghỉ cuối cùng
つ
い
の
す
み
か
終
の
栖
つ
い
の
す
み
か
終
の
栖
つ
い
の
す
み
か
終
の
栖
Ý nghĩa
nơi an nghỉ cuối cùng
nơi an nghỉ cuối cùng
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
終の栖
nơi an nghỉ cuối cùng
ついのすみか
終
kết thúc, hoàn thành
お.わる, -お.わる, シュウ
糸
sợi chỉ
いと, シ
冬
mùa đông
ふゆ, トウ
夂
muộn, chậm trễ, bộ thủ mùa đông (số 34)
しゅう, チ
冫
( 氷 )
bộ thủy hai nét hoặc bộ băng (số 15)
こおり, ヒョウ
栖
tổ, nơi trú ngụ của chim, tổ ong...
す.む, セイ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
西
( 襾 )
phương tây, Tây Ban Nha
にし, セイ, サイ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.