Từ vựng
紺絣
こんがすり
vocabulary vocab word
vải xanh đậm có hoa văn vẩy trắng
紺絣 紺絣 こんがすり vải xanh đậm có hoa văn vẩy trắng
Ý nghĩa
vải xanh đậm có hoa văn vẩy trắng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こんがすり
vocabulary vocab word
vải xanh đậm có hoa văn vẩy trắng