Từ vựng
紹介
しょうかい
vocabulary vocab word
giới thiệu
trình bày
giới thiệu (người khác)
giới thiệu sản phẩm
紹介 紹介 しょうかい giới thiệu, trình bày, giới thiệu (người khác), giới thiệu sản phẩm
Ý nghĩa
giới thiệu trình bày giới thiệu (người khác)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0