Từ vựng
紳士録
しんしろく
vocabulary vocab word
sách danh bạ nhân vật
danh mục nhân sự
sổ đăng ký xã hội
紳士録 紳士録 しんしろく sách danh bạ nhân vật, danh mục nhân sự, sổ đăng ký xã hội
Ý nghĩa
sách danh bạ nhân vật danh mục nhân sự và sổ đăng ký xã hội
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0