Từ vựng
索道
さくどう
vocabulary vocab word
đường cáp treo
hệ thống cáp treo
cáp treo trên không
xe cáp treo
索道 索道 さくどう đường cáp treo, hệ thống cáp treo, cáp treo trên không, xe cáp treo
Ý nghĩa
đường cáp treo hệ thống cáp treo cáp treo trên không
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0