Từ vựng
素直
すなお
vocabulary vocab word
ngoan ngoãn
hiền lành
dễ bảo
tự nhiên
thành thật
thẳng thắn
bộc trực
thẳng (tóc)
không cầu kỳ
không màu mè
chuẩn mực
ngay ngắn
素直 素直 すなお ngoan ngoãn, hiền lành, dễ bảo, tự nhiên, thành thật, thẳng thắn, bộc trực, thẳng (tóc), không cầu kỳ, không màu mè, chuẩn mực, ngay ngắn
Ý nghĩa
ngoan ngoãn hiền lành dễ bảo
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0