Từ vựng
紛擾
ふんじょう
vocabulary vocab word
sự xáo trộn
rắc rối
tranh chấp
紛擾 紛擾 ふんじょう sự xáo trộn, rắc rối, tranh chấp
Ý nghĩa
sự xáo trộn rắc rối và tranh chấp
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ふんじょう
vocabulary vocab word
sự xáo trộn
rắc rối
tranh chấp