Từ vựng
じゅんけつ純血 じゅんけつ純血 じゅんけつ純血

Ý nghĩa

thuần chủng (thường dùng cho động vật) thuần huyết và thuần chủng (giống thuần)

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠