Từ vựng
純血
じゅんけつ
vocabulary vocab word
thuần chủng (thường dùng cho động vật)
thuần huyết
thuần chủng (giống thuần)
純血 純血 じゅんけつ thuần chủng (thường dùng cho động vật), thuần huyết, thuần chủng (giống thuần)
Ý nghĩa
thuần chủng (thường dùng cho động vật) thuần huyết và thuần chủng (giống thuần)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0