Từ vựng
純白
じゅんぱく
vocabulary vocab word
trắng tinh khiết
trắng như tuyết
純白 純白 じゅんぱく trắng tinh khiết, trắng như tuyết
Ý nghĩa
trắng tinh khiết và trắng như tuyết
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
じゅんぱく
vocabulary vocab word
trắng tinh khiết
trắng như tuyết