Từ vựng
純然
じゅんぜん
vocabulary vocab word
tuyệt đối
hoàn toàn
thuần túy
ròng
trọn vẹn
純然 純然 じゅんぜん tuyệt đối, hoàn toàn, thuần túy, ròng, trọn vẹn
Ý nghĩa
tuyệt đối hoàn toàn thuần túy
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0