Từ vựng
純分
じゅんぶん
vocabulary vocab word
độ tinh khiết (của vàng)
độ nguyên chất (của vàng)
純分 純分 じゅんぶん độ tinh khiết (của vàng), độ nguyên chất (của vàng)
Ý nghĩa
độ tinh khiết (của vàng) và độ nguyên chất (của vàng)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0